放在前面的

phóng tại tiền diện đích

Hán Việt: phóng tại tiền diện đích

Tổng quan

xem prefix

Cấu tạo: (phóng) + (tại) + (tiền) + (diện) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem prefix