放在前面的

phóng tại tiền diện đích

Hán Việt: phóng tại tiền diện đích

Tổng quan

xem prefix

Cấu tạo: 放 (phóng) + 在 (tại) + 前 (tiền) + 面 (diện) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiền tố

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi prefixal

Từ liên quan

Gần nghĩa

放在地面上 · 放在括号里 · 放在摇篮内 · 放在新地方 · 放在枪膛内 · 放在眼里 · 放在上面 · 放在层间