放在新地方

phóng tại tân địa phương

Hán Việt: phóng tại tân địa phương

Tổng quan

di chuyển tới; xây dựng lại

Cấu tạo: (phóng) + (tại) + (tân) + (địa) + (phương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui di chuyển tới; xây dựng lại