放在新地方

phóng tại tân địa phương

Hán Việt: phóng tại tân địa phương

Tổng quan

di chuyển tới; xây dựng lại

Cấu tạo: 放 (phóng) + 在 (tại) + 新 (tân) + 地 (địa) + 方 (phương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 di dời

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi relocate

Từ liên quan

Gần nghĩa

地方主义者 · 地方地质学 · 地方性植物 · 地方总督的 · 地方的特性 · 放在前面的 · 放在地面上 · 放在括号里