放大線釣大魚
phóng đại tuyến điếu đại ngư
Hán Việt: phóng đại tuyến điếu đại ngư · Pinyin: fàng dà xiàn diào dà yú
Tổng quan
Cấu tạo: 放 (phóng) + 大 (đại) + 線 (tuyến) + 釣 (điếu) + 大 (đại) + 魚 (ngư)
Hán Việt: phóng đại tuyến điếu đại ngư · Pinyin: fàng dà xiàn diào dà yú
Cấu tạo: 放 (phóng) + 大 (đại) + 線 (tuyến) + 釣 (điếu) + 大 (đại) + 魚 (ngư)