放射層析法

phóng xạ tằng tích pháp

Hán Việt: phóng xạ tằng tích pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (xạ) + (tằng) + (tích) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui radiochromatography