放射心電圖

phóng xạ tâm điện đồ

Hán Việt: phóng xạ tâm điện đồ

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (xạ) + (tâm) + (điện) + (đồ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui radioelectrocardiogram