放射性壞死 phóng xạ tính hoại tử Hán Việt: phóng xạ tính hoại tử Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 射 (xạ) + 性 (tính) + 壞 (hoại) + 死 (tử)Hán Việtphóng xạ tính hoại tửCấu tạo放 + 射 + 性 + 壞 + 死 · phóng + xạ + tính + hoại + tử nghĩa thành phần: phóng + xạ + tính + hoại + tử Nghĩa EngCihui radionecrosis