放射性核素
phóng xạ tính hạch tố
Hán Việt: phóng xạ tính hạch tố · Pinyin: fàng shè xìng hé sù
Tổng quan
đồng vị phóng xạ | radionuclide
Nghĩa
Việt
- Cihui đồng vị phóng xạ | radionuclide
Eng
- CC-CEDICT radioactive nuclide|radionuclide
- Cihui radioactive nuclide; radionuclide