放射性炭素 phóng xạ tính thán tố Hán Việt: phóng xạ tính thán tố Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 射 (xạ) + 性 (tính) + 炭 (thán) + 素 (tố)Hán Việtphóng xạ tính thán tốCấu tạo放 + 射 + 性 + 炭 + 素 · phóng + xạ + tính + thán + tố nghĩa thành phần: phóng + xạ + tính + thán + tố Nghĩa EngCihui radiocarbonjaJMdict radiocarbon (i.e. carbon-14)