放射性煙羽

fàng shè xìng yān yǔ phóng xạ tính yên vũ

Hán Việt: phóng xạ tính yên vũ · Pinyin: fàng shè xìng yān yǔ

Tổng quan

dải khói phóng xạ

Cấu tạo: (phóng) + (xạ) + (tính) + (yên) + (vũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dải khói phóng xạ

Eng

  • CC-CEDICT radiation plume
  • Cihui radiation plume