放射性碎片

fàng shè xìng suì piàn phóng xạ tính toái phiến

Hán Việt: phóng xạ tính toái phiến · Pinyin: fàng shè xìng suì piàn

Tổng quan

mảnh vỡ phóng xạ

Cấu tạo: (phóng) + (xạ) + (tính) + (toái) + (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mảnh vỡ phóng xạ