放射性純度 phóng xạ tính thuần độ Hán Việt: phóng xạ tính thuần độ Tổng quan độ tinh khiết phóng xạ Cấu tạo: 放 (phóng) + 射 (xạ) + 性 (tính) + 純 (thuần) + 度 (độ)Hán Việtphóng xạ tính thuần độCấu tạo放 + 射 + 性 + 純 + 度 · phóng + xạ + tính + thuần + độ nghĩa thành phần: phóng + xạ + tính + thuần + độ Nghĩa ViệtCihui độ tinh khiết phóng xạ