放射性藥物 phóng xạ tính dược vật Hán Việt: phóng xạ tính dược vật Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 射 (xạ) + 性 (tính) + 藥 (dược) + 物 (vật)Hán Việtphóng xạ tính dược vậtCấu tạo放 + 射 + 性 + 藥 + 物 · phóng + xạ + tính + dược + vật nghĩa thành phần: phóng + xạ + tính + dược + vật Nghĩa EngCihui radiopharmaceuticals