放射性計數

phóng xạ tính kế sổ

Hán Việt: phóng xạ tính kế sổ

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (xạ) + (tính) + (kế) + (sổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui radiocounting