放射性鑑定
phóng xạ tính giám định
Hán Việt: phóng xạ tính giám định
Tổng quan
Cấu tạo: 放 (phóng) + 射 (xạ) + 性 (tính) + 鑑 (giám) + 定 (định)
Nghĩa
Eng
- Cihui radioassay
Hán Việt: phóng xạ tính giám định
Cấu tạo: 放 (phóng) + 射 (xạ) + 性 (tính) + 鑑 (giám) + 定 (định)