放射監視器 phóng xạ giam thị khí Hán Việt: phóng xạ giam thị khí Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 射 (xạ) + 監 (giam) + 視 (thị) + 器 (khí)Hán Việtphóng xạ giam thị khíCấu tạo放 + 射 + 監 + 視 + 器 · phóng + xạ + giam + thị + khí nghĩa thành phần: phóng + xạ + giam + thị + khí Nghĩa EngCihui monitron