放射線損傷

phóng xạ tuyến tổn thương

Hán Việt: phóng xạ tuyến tổn thương

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (xạ) + (tuyến) + (tổn) + (thương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 放射線損傷 àngshèxiàn sǔnshāng n. radiation damage