放射線映像
phóng xạ tuyến ánh tượng
Hán Việt: phóng xạ tuyến ánh tượng
Tổng quan
Cấu tạo: 放 (phóng) + 射 (xạ) + 線 (tuyến) + 映 (ánh) + 像 (tượng)
Nghĩa
Eng
- Cihui radioautograph
Hán Việt: phóng xạ tuyến ánh tượng
Cấu tạo: 放 (phóng) + 射 (xạ) + 線 (tuyến) + 映 (ánh) + 像 (tượng)