放射線透視

phóng xạ tuyến thấu thị

Hán Việt: phóng xạ tuyến thấu thị

Tổng quan

(y học) sự soi tia X, sự soi rơngen

Cấu tạo: (phóng) + (xạ) + (tuyến) + (thấu) + (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) sự soi tia X, sự soi rơngen