放射色譜儀

phóng xạ sắc phổ nghi

Hán Việt: phóng xạ sắc phổ nghi

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (xạ) + (sắc) + (phổ) + (nghi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui radiochromatograph