放射過敏性 phóng xạ quá mẫn tính Hán Việt: phóng xạ quá mẫn tính Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 射 (xạ) + 過 (quá) + 敏 (mẫn) + 性 (tính)Hán Việtphóng xạ quá mẫn tínhCấu tạo放 + 射 + 過 + 敏 + 性 · phóng + xạ + quá + mẫn + tính nghĩa thành phần: phóng + xạ + quá + mẫn + tính Nghĩa EngCihui radioanaphylaxis