放射量測定
phóng xạ lượng trắc định
Hán Việt: phóng xạ lượng trắc định
Tổng quan
phép đo liều lượng, liều lượng học
Cấu tạo: 放 (phóng) + 射 (xạ) + 量 (lượng) + 測 (trắc) + 定 (định)
Nghĩa
Việt
- Cihui phép đo liều lượng, liều lượng học