放工

fàng gōng phóng công

Hán Việt: phóng công · Pinyin: fàng gōng

Tổng quan

tan làm

Cấu tạo: (phóng) + (công)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tan làm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.工作完畢離開工廠。 2.工廠放假。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 工人下班下午五点钟工厂~ㄧ有些事咱们放了工再研究。

Eng

  • CC-CEDICT to knock off work for the day
  • Cihui to knock off work for the day

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

下班

Từ trái nghĩa

上班 · 开工