放弃意图 phóng khí ý đồ Hán Việt: phóng khí ý đồ Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 棄 (khí) + 意 (ý) + 圖 (đồ)Hán Việtphóng khí ý đồTừ loạitínhCấu tạo放 + 棄 + 意 + 圖 · phóng + khí + ý + đồ nghĩa thành phần: phóng + khí + ý + đồ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thay đổiMainlandKaggle Zh-Vi go back on one's tracksEngCihui go back on one's tracks Từ liên quan Gần nghĩa放弃信仰 · 放弃国籍 · 放弃权利 · 放弃权利者 · 放弃的 · 放弃者 · 放弃事业 · 放弃公职