放鬆注意力 phóng tông chú ý lực Hán Việt: phóng tông chú ý lực Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 鬆 (tông) + 注 (chú) + 意 (ý) + 力 (lực)Hán Việtphóng tông chú ý lựcCấu tạo放 + 鬆 + 注 + 意 + 力 · phóng + tông + chú + ý + lực nghĩa thành phần: phóng + tông + chú + ý + lực Nghĩa EngCihui relax one's attention