放松注意力

phóng tông chú ý lực

Hán Việt: phóng tông chú ý lực

Tổng quan

Cấu tạo: 放 (phóng) + 鬆 (tông) + 注 (chú) + 意 (ý) + 力 (lực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lơi lỏng chú ý

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi relax one's attention

Eng

  • Cihui relax one's attention

Từ liên quan

Gần nghĩa

放松下来 · 放松了的 · 放松管制 · 放松缰绳 · 放松传动链 · 放松银根的 · 放松训练 · 放松银根