放熱型氣體
phóng nhiệt hình khí thể
Hán Việt: phóng nhiệt hình khí thể
Tổng quan
Cấu tạo: 放 (phóng) + 熱 (nhiệt) + 型 (hình) + 氣 (khí) + 體 (thể)
Nghĩa
Eng
- Cihui exogas
Hán Việt: phóng nhiệt hình khí thể
Cấu tạo: 放 (phóng) + 熱 (nhiệt) + 型 (hình) + 氣 (khí) + 體 (thể)