放禿尾巴鷹

phóng ngốc vĩ ba ưng

Hán Việt: phóng ngốc vĩ ba ưng

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + 禿 (ngốc) + (vĩ) + (ba) + (ưng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 放款被人賴帳或拐逃,本利全失的意思。如:「老張被人放禿尾巴鷹,如今愁容滿面,鎮日長吁短嘆。」

Eng

  • Cihui 放禿尾巴鷹 àng tūwěibayīng id. <coll.> lose an investment; be swindled out of everything