放禿尾巴鷹 phóng ngốc vĩ ba ưng Hán Việt: phóng ngốc vĩ ba ưng Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 禿 (ngốc) + 尾 (vĩ) + 巴 (ba) + 鷹 (ưng)Hán Việtphóng ngốc vĩ ba ưngCấu tạo放 + 禿 + 尾 + 巴 + 鷹 · phóng + ngốc + vĩ + ba + ưng nghĩa thành phần: phóng + ngốc + vĩ + ba + ưng Nghĩa EngCihui 放禿尾巴鷹 àng tūwěibayīng id. <coll.> lose an investment; be swindled out of everything