放蕩不羈
phóng đãng bất ki
Hán Việt: phóng đãng bất ki · Pinyin: fàng dàng bù jī
Tổng quan
phóng túng không kiềm chế (thành ngữ) | truỵ lạc
Nghĩa
Việt
- Cihui phóng túng không kiềm chế (thành ngữ) | truỵ lạc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 羁:约束。放纵任性,不加检点,不受约束。
- Tân Hoa Tự Điển 1.行为放任,无所约束。
- Tân Hoa Tự Điển 羁约束。放纵任性,不加检点,不受约束。
Eng
- CC-CEDICT wanton and unrestrained (idiom); dissolute
- Cihui 放蕩不羈 àngdàngbùjī f.e. unconventional and unrestrained