放進帳篷的
phóng tiến trướng bồng đích
Hán Việt: phóng tiến trướng bồng đích
Tổng quan
Cấu tạo: 放 (phóng) + 進 (tiến) + 帳 (trướng) + 篷 (bồng) + 的 (đích)
Nghĩa
Eng
- Cihui tented
Hán Việt: phóng tiến trướng bồng đích
Cấu tạo: 放 (phóng) + 進 (tiến) + 帳 (trướng) + 篷 (bồng) + 的 (đích)