政治局委員 zhèng zhì jú wěi yuán · chánh trì cục ủy viên Hán Việt: chánh trì cục ủy viên · Pinyin: zhèng zhì jú wěi yuán Tổng quan Cấu tạo: 政 (chánh) + 治 (trì) + 局 (cục) + 委 (ủy) + 員 (viên)Pinyinzhèng zhì jú wěi yuánHán Việtchánh trì cục ủy viênCấu tạo政 + 治 + 局 + 委 + 員 · chánh + trì + cục + ủy + viên nghĩa thành phần: chánh + trì + cục + ủy + viên