政治晴雨表 zhèng zhì qíng yǔ biǎo · chánh trì tình vũ biểu Hán Việt: chánh trì tình vũ biểu · Pinyin: zhèng zhì qíng yǔ biǎo Tổng quan Cấu tạo: 政 (chánh) + 治 (trì) + 晴 (tình) + 雨 (vũ) + 表 (biểu)Pinyinzhèng zhì qíng yǔ biǎoHán Việtchánh trì tình vũ biểuCấu tạo政 + 治 + 晴 + 雨 + 表 · chánh + trì + tình + vũ + biểu nghĩa thành phần: chánh + trì + tình + vũ + biểu