政治流亡者 zhèng zhì liú wáng zhě · chánh trì lưu vong giả Hán Việt: chánh trì lưu vong giả · Pinyin: zhèng zhì liú wáng zhě Tổng quan Cấu tạo: 政 (chánh) + 治 (trì) + 流 (lưu) + 亡 (vong) + 者 (giả)Pinyinzhèng zhì liú wáng zhěHán Việtchánh trì lưu vong giảCấu tạo政 + 治 + 流 + 亡 + 者 · chánh + trì + lưu + vong + giả nghĩa thành phần: chánh + trì + lưu + vong + giả