政治獨裁者 chánh trì độc tài giả Hán Việt: chánh trì độc tài giả Tổng quan Cấu tạo: 政 (chánh) + 治 (trì) + 獨 (độc) + 裁 (tài) + 者 (giả)Hán Việtchánh trì độc tài giảCấu tạo政 + 治 + 獨 + 裁 + 者 · chánh + trì + độc + tài + giả nghĩa thành phần: chánh + trì + độc + tài + giả Nghĩa EngCihui bonapartist