政治經濟學家

zhèng zhì jīng jì xué jiā chánh trì kinh tể học gia

Hán Việt: chánh trì kinh tể học gia · Pinyin: zhèng zhì jīng jì xué jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (trì) + (kinh) + (tể) + (học) + (gia)