政治評論家
chánh trì bình luận gia
Hán Việt: chánh trì bình luận gia · Pinyin: zhèng zhì píng lùn jiā
Tổng quan
nhà nghiên cứu về luật pháp quốc tế, chuyên gia về luật pháp quốc tế, nhà báo, người làm quảng cáo, người rao hàng
Cấu tạo: 政 (chánh) + 治 (trì) + 評 (bình) + 論 (luận) + 家 (gia)
Nghĩa
Việt
- Cihui nhà nghiên cứu về luật pháp quốc tế, chuyên gia về luật pháp quốc tế, nhà báo, người làm quảng cáo, người rao hàng
ja
- JMdict political commentator (journalist, columnist)