政治避難權

chánh trì tị nan quyền

Hán Việt: chánh trì tị nan quyền

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (trì) + (tị) + (nan) + (quyền)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 政治避難權 hèngzhì bìnànquán n. right of political asylum