政策性亏损

chánh sách tính khuy tổn

Hán Việt: chánh sách tính khuy tổn

Tổng quan

Cấu tạo: 政 (chánh) + 策 (sách) + 性 (tính) + 虧 (khuy) + 損 (tổn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lỗ do chính sách
  • Biên soạn 政策性虧損 hèngcèxìng kuīsǔn n. policy-related losses

Eng

  • Cihui 政策性虧損 hèngcèxìng kuīsǔn n. policy-related losses
  • Tần suất từ 政策性虧損 hèngcèxìng kuīsǔn n. policy-related losses

Từ liên quan

Gần nghĩa

政策制定的 · 政策性补贴 · 政策性银行 · 亏损企业 · 亏损包干 · 亏损累累 · 亏损风险 · 政策宣布