政策性虧損

chánh sách tính khuy tổn

Hán Việt: chánh sách tính khuy tổn

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (sách) + (tính) + (khuy) + (tổn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 政策性虧損 hèngcèxìng kuīsǔn n. policy-related losses