政策性補貼

chánh sách tính bổ thiếp

Hán Việt: chánh sách tính bổ thiếp

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (sách) + (tính) + (bổ) + (thiếp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 政策性補貼 hèngcèxìng bǔtiē n. subsidies granted on the basis of policy considerations