政策性补贴

chánh sách tính bổ thiếp

Hán Việt: chánh sách tính bổ thiếp

Tổng quan

Cấu tạo: 政 (chánh) + 策 (sách) + 性 (tính) + 補 (bổ) + 貼 (thiếp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trợ cấp chính sách
  • Biên soạn 政策性補貼 hèngcèxìng bǔtiē n. subsidies granted on the basis of policy considerations

Eng

  • Cihui 政策性補貼 hèngcèxìng bǔtiē n. subsidies granted on the basis of policy considerations

Từ liên quan

Gần nghĩa

政策制定的 · 政策性亏损 · 政策性银行 · 政策宣布 · 政策攻心 · 政策目标 · 政策科学 · 政策调整