政策性銀行

zhèng cè xìng yín háng chánh sách tính ngân hành

Hán Việt: chánh sách tính ngân hành · Pinyin: zhèng cè xìng yín háng

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (sách) + (tính) + (ngân) + (hành)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 政策性銀行 hèngcèxìng yínháng n. bank solely devoted to making low-interest loans for state projects