故出入人罪 cố xuất nhập nhân tội Hán Việt: cố xuất nhập nhân tội Tổng quan Cấu tạo: 故 (cố) + 出 (xuất) + 入 (nhập) + 人 (nhân) + 罪 (tội)Hán Việtcố xuất nhập nhân tộiCấu tạo故 + 出 + 入 + 人 + 罪 · cố + xuất + nhập + nhân + tội nghĩa thành phần: cố + xuất + nhập + nhân + tội