故園

gù yuán cố viên

Hán Việt: cố viên · Pinyin: gù yuán

Tổng quan

quê hương

Cấu tạo: (cố) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quê hương
  • Cihui cố viên cố viên ☆Vườn cũ. Nhà cha mẹ ở quê hương. Chỉ quê xưa.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 故鄉。唐.杜甫〈秋興〉詩八首之一:「叢菊兩開他日淚,孤舟一繫故園心。」《三國演義》第三六回:「然後徐圖歸耕故園,免遭大禍。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 故乡~风物依旧。

Eng

  • CC-CEDICT one's hometown
  • Cihui one's hometown

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

故宅 · 故居

Từ trái nghĩa

新址 · 新居