故居

gù jū cố cư

Hán Việt: cố cư · Pinyin: gù jū

Tổng quan

nơi cư trú trước đây

Cấu tạo: (cố) + (cư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nơi cư trú trước đây

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊時的住所。《史記.卷三.殷本紀》:「盤庚渡河南,復居成湯之故居。」《文選.張衡.歸田賦》:「既垂穎而顧本兮,亦要思乎故居。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 曾居住过的房子鲁迅~。

Eng

  • CC-CEDICT former residence
  • Cihui former residence

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

故园 · 故宅 · 旧居

Từ trái nghĩa

新居