故宅
cố trạch
Hán Việt: cố trạch · Pinyin: gù zhái
Tổng quan
nhà trước đây
Nghĩa
Việt
- Cihui nhà trước đây
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 舊居。北魏.酈道元《水經注.河水注》:「臺南四里許,則孔廟,即夫子之故宅也。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧宅;旧居。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧宅;旧居。
Eng
- CC-CEDICT former home
- Cihui former home