故意不猛烈 cố ý bất mãnh liệt Hán Việt: cố ý bất mãnh liệt Tổng quan Cấu tạo: 故 (cố) + 意 (ý) + 不 (bất) + 猛 (mãnh) + 烈 (liệt)Hán Việtcố ý bất mãnh liệtCấu tạo故 + 意 + 不 + 猛 + 烈 · cố + ý + bất + mãnh + liệt nghĩa thành phần: cố + ý + bất + mãnh + liệt Nghĩa EngCihui pull one's punches