故意屈尊的 cố ý khuất tôn đích Hán Việt: cố ý khuất tôn đích Tổng quan hạ mình, hạ cố, chiếu cố Cấu tạo: 故 (cố) + 意 (ý) + 屈 (khuất) + 尊 (tôn) + 的 (đích)Hán Việtcố ý khuất tôn đíchCấu tạo故 + 意 + 屈 + 尊 + 的 · cố + ý + khuất + tôn + đích nghĩa thành phần: cố + ý + khuất + tôn + đích Nghĩa ViệtCihui hạ mình, hạ cố, chiếu cố