故意挑撥者 gù yì tiǎo bō zhě · cố ý thiêu bát giả Hán Việt: cố ý thiêu bát giả · Pinyin: gù yì tiǎo bō zhě Tổng quan Cấu tạo: 故 (cố) + 意 (ý) + 挑 (thiêu) + 撥 (bát) + 者 (giả)Pinyingù yì tiǎo bō zhěHán Việtcố ý thiêu bát giảCấu tạo故 + 意 + 挑 + 撥 + 者 · cố + ý + thiêu + bát + giả nghĩa thành phần: cố + ý + thiêu + bát + giả