故意的違背

cố ý đích vi bối

Hán Việt: cố ý đích vi bối

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (ý) + (đích) + (vi) + (bối)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 故意的違背 ùyì de wéibèi n. <lg.> intentional violation