故旧星散

cố cựu tinh tán

Hán Việt: cố cựu tinh tán

Tổng quan

Cấu tạo: 故 (cố) + 舊 (cựu) + 星 (tinh) + 散 (tán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bạn cũ ly tán
  • Biên soạn Old friends have scattered like stars

Eng

  • Cihui 故舊星散 ùjiùxīngsàn f.e. Old friends have scattered like stars

Từ liên quan

Gần nghĩa

故旧不弃 · 星散线