故障探寻仪

cố chướng tham tầm nghi

Hán Việt: cố chướng tham tầm nghi

Tổng quan

Cấu tạo: 故 (cố) + 障 (chướng) + 探 (tham) + 尋 (tầm) + 儀 (nghi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiết bị dò lỗi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi chanalyst

Eng

  • Cihui chanalyst

Từ liên quan

Gần nghĩa

故障排除 · 故障无碍 · 故障检修员 · 故障事故 · 故障信号 · 故障停机 · 故障冻结 · 故障号码