故障探尋儀
cố chướng tham tầm nghi
Hán Việt: cố chướng tham tầm nghi
Tổng quan
Cấu tạo: 故 (cố) + 障 (chướng) + 探 (tham) + 尋 (tầm) + 儀 (nghi)
Nghĩa
Eng
- Cihui chanalyst
Hán Việt: cố chướng tham tầm nghi
Cấu tạo: 故 (cố) + 障 (chướng) + 探 (tham) + 尋 (tầm) + 儀 (nghi)