故障檢修員 cố chướng kiểm tu viên Hán Việt: cố chướng kiểm tu viên Tổng quan Cấu tạo: 故 (cố) + 障 (chướng) + 檢 (kiểm) + 修 (tu) + 員 (viên)Hán Việtcố chướng kiểm tu viênCấu tạo故 + 障 + 檢 + 修 + 員 · cố + chướng + kiểm + tu + viên nghĩa thành phần: cố + chướng + kiểm + tu + viên Nghĩa EngCihui troubleman